rhode islander
Định nghĩa
Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của Rhode Island (một tiểu bang ở Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người Rhode Island tự hào, sinh ra và lớn lên ở Providence.)
- (Nhiều người Rhode Island thích đi thuyền buồm dọc bờ biển vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ riêng: "Rhode Islander" thường được viết hoa cả hai từ vì nó xuất phát từ tên riêng của tiểu bang.
- Dạng số nhiều: "Rhode Islanders" dùng để chỉ nhiều người.
- The Rhode Islanders gathered at the town hall to discuss the new policy. (Những người Rhode Island tập trung tại tòa thị chính để thảo luận về chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhode Island (danh từ riêng): tên tiểu bang.
- Rhode Island is the smallest state in the United States. (Rhode Island là tiểu bang nhỏ nhất ở Hoa Kỳ.)
- Rhode Islandish (tính từ, không chính thức): mang phong cách hoặc đặc trưng của Rhode Island.
- His accent is very Rhode Islandish. (Giọng nói của anh ấy rất Rhode Island.)
Từ đồng nghĩa
- Resident of Rhode Island: cư dân Rhode Island (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Ocean Stater: biệt danh dành cho người Rhode Island (dựa trên biệt danh của tiểu bang "The Ocean State").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Rhode Islander".
Thành ngữ liên quan
- As proud as a Rhode Islander: tự hào như một người Rhode Island (thành ngữ không chính thức, ám chỉ lòng tự hào về tiểu bang nhỏ bé nhưng có lịch sử lâu đời).
- He was as proud as a Rhode Islander when his team won the championship. (Anh ấy tự hào như một người Rhode Island khi đội của anh vô địch.)